
DẪN NHẬP
Trong định hướng mục vụ ba năm 2026–2028 về Loan báo Tin mừng, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã đề nghị một tiến trình vừa liên tục vừa có tính mở rộng. Nếu chủ đề năm 2026 là “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”, nhằm giúp mỗi người ý thức mình được Đức Giêsu kêu gọi làm môn đệ và sai đi loan báo Tin mừng, thì chủ đề mục vụ năm 2027 là “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai.”[1] Sự chuyển tiếp này cho thấy sứ mạng không dừng lại nơi từng cá nhân, nhưng phải thấm vào những tương quan gần gũi nhất và làm cho chính gia đình trở thành một chủ thể của đời sống và sứ mạng Hội thánh.
Điều đó đặt gia đình Công giáo trước một cách hiểu sâu hơn về căn tính của mình. Gia đình không chỉ là nơi những người cùng huyết thống chung sống với nhau; cũng không chỉ là nơi gìn giữ những tập tục đạo đức đã lãnh nhận từ các thế hệ trước. Gia đình Kitô hữu được mời gọi trở thành nơi đức tin được đón nhận, sống, trao truyền và làm chứng. Tin mừng, một khi được đón nhận, phải đi vào những tương quan cụ thể, biến đổi cách các thành viên yêu thương nhau và từ đó tỏa sáng ra môi trường chung quanh.
Đây là một đòi hỏi đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hôm nay. Những biến chuyển nhanh chóng về văn hóa, kinh tế, công nghệ và lối sống đang tác động sâu sắc đến cấu trúc và các mối tương quan trong gia đình. Nhịp sống gấp gáp có thể làm giảm thời gian các thành viên dành cho nhau; các phương tiện truyền thông giúp con người kết nối với thế giới nhưng đôi khi lại khiến những người sống chung một mái nhà trở nên xa cách; những quan niệm mới về tình yêu, hôn nhân, tự do và hạnh phúc cũng đặt các gia đình trước nhiều thách đố. Trong hoàn cảnh ấy, việc xây dựng gia đình Công giáo không thể chỉ dừng lại ở việc duy trì một số sinh hoạt tôn giáo, nhưng cần đi đến việc hình thành một lối sống Tin mừng có khả năng thấm vào các mối tương quan và những lựa chọn cụ thể hằng ngày.
Chính trong viễn tượng đó, chủ đề “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai” cần được hiểu không như một khẩu hiệu mục vụ, nhưng như một lời mời gọi trở về với căn tính của gia đình Kitô hữu. Gia đình là Hội thánh tại gia; vì thế, gia đình tham dự vào đời sống của Hội thánh và được mời gọi làm cho tình yêu của Thiên Chúa trở nên hữu hình giữa đời.
Từ đây nảy sinh câu hỏi xuyên suốt: Làm thế nào để một gia đình Công giáo thực sự trở thành một cộng đoàn thừa sai? Câu trả lời có thể được triển khai qua một tiến trình: nhận ra căn tính – xây dựng hiệp thông – cắm rễ trong đức tin – ra đi làm chứng – và được Hội thánh đồng hành. Năm chiều kích ấy liên kết với nhau, nhưng mỗi chiều kích có một nội dung riêng, giúp gia đình tiến từ điều mình là, đến điều mình sống, điều mình tin, điều mình thực hiện và sự nâng đỡ mà mình đón nhận từ Hội thánh.
I. NHẬN RA CĂN TÍNH – GIA ĐÌNH LÀ HỘI THÁNH TẠI GIA
1. Gia đình Công giáo là “Hội thánh tại gia”
Khi gọi gia đình Kitô hữu là “Hội thánh tại gia”, Công đồng Vaticanô II không chỉ sử dụng một hình ảnh đẹp để đề cao đời sống gia đình. Danh xưng ấy diễn tả một thực tại thần học: nhờ Bí tích Hôn nhân, gia đình Kitô hữu được đặt trong chính mầu nhiệm của Hội thánh và trở thành một không gian đặc biệt, nơi sự sống và đức tin được đón nhận, nuôi dưỡng và trao truyền.
Hiến chế Lumen Gentium dạy rằng từ hôn nhân Kitô giáo phát sinh gia đình, nơi những thành viên mới của xã hội được sinh ra, và nhờ ân sủng của Chúa Thánh Thần trong Bí tích Rửa tội, trở nên con cái Thiên Chúa; trong gia đình, cha mẹ phải là những người đầu tiên dùng lời nói và gương sáng để loan báo đức tin cho con cái.[2] Vì thế, “Hội thánh tại gia” không phải là một Hội thánh khác bên cạnh Hội thánh, nhưng là cách Hội thánh hiện diện trong không gian cụ thể của đời sống gia đình.
Nhìn từ viễn tượng ấy, đời sống gia đình mang một chiều kích thiêng liêng sâu xa. Bữa cơm, công việc, việc chăm sóc con cái, những hy sinh âm thầm, sự chăm nom người già yếu, những lúc vui mừng cũng như những giai đoạn thử thách đều có thể trở thành nơi đức tin được sống. Gia đình không chỉ “có đạo” vì trong nhà có bàn thờ hoặc các thành viên đã lãnh nhận các bí tích; gia đình thực sự trở thành Hội thánh tại gia khi Đức Kitô được đón nhận như Đấng hiện diện và hướng dẫn các mối tương quan, các quyết định và cách sống của gia đình.
Do đó, danh xưng “Hội thánh tại gia” vừa diễn tả một hồng ân, vừa đặt ra một trách nhiệm. Gia đình được thánh hóa để trở thành nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa; đồng thời được mời gọi làm cho sự hiện diện ấy trở nên hữu hình qua đời sống yêu thương và phục vụ.
2. Bí tích Hôn nhân – nền tảng của ơn gọi gia đình
Bí tích Hôn nhân không chỉ ban ân sủng để đôi vợ chồng xây dựng hạnh phúc riêng tư. Khi một người nam và một người nữ đã chịu Phép Rửa trao hiến đời mình cho nhau trong giao ước hôn nhân, tình yêu của họ được đặt trong tương quan với giao ước giữa Đức Kitô và Hội thánh. Vì thế, đời sống hôn nhân mang một chiều kích Hội thánh.
Thánh Gioan Phaolô II cho thấy Bí tích Hôn nhân làm cho ân sủng và trách nhiệm của đôi vợ chồng Kitô hữu được thể hiện cụ thể trong đời sống Hội thánh; chính trong bậc sống của mình, họ được mời gọi trở thành chứng nhân của Đức Kitô và phục vụ tình yêu cũng như sự sống.[3]
Điều này giúp chúng ta nhìn hôn nhân không chỉ như một chọn lựa riêng tư giữa hai người, nhưng như một ơn gọi. Vợ chồng được mời gọi nên thánh cùng nhau, giúp nhau trưởng thành trong tình yêu, đón nhận, bảo vệ và giáo dục con cái, đồng thời xây dựng một môi trường trong đó phẩm giá mỗi người được tôn trọng.
Như vậy, những trách nhiệm bình thường của đời sống hôn nhân không nằm bên ngoài đời sống đức tin. Chính sự trung thành, hy sinh, chăm sóc, nhẫn nại và trao hiến mỗi ngày là con đường cụ thể để đôi vợ chồng sống ân sủng của Bí tích Hôn nhân.
3. Gia đình – cộng đoàn của tình yêu và sự sống
Căn tính của gia đình Kitô hữu được biểu lộ trước hết trong việc trở thành một cộng đoàn của tình yêu và sự sống. Tình yêu làm nên sự hiệp thông giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái; sự sống là hồng ân được đón nhận, bảo vệ, giáo dục và dẫn tới sự trưởng thành.
Trong Tông huấn Familiaris Consortio, Thánh Gioan Phaolô II đặt gia đình trong tương quan mật thiết với đời sống và sứ mạng của Hội thánh: gia đình Kitô hữu được mời gọi tham dự vào việc xây dựng Nước Thiên Chúa trong lịch sử bằng chính thực tại hôn nhân và gia đình của mình.[4]
Điều ấy được thể hiện trước hết nơi tình yêu vợ chồng. Khi hai người biết trung thành với lời cam kết, nâng đỡ nhau trong bệnh tật, thử thách và những giới hạn của tuổi tác, họ làm cho vẻ đẹp của giao ước hôn nhân trở nên hữu hình. Khi cha mẹ đón nhận con cái như hồng ân, chăm sóc người yếu thế, kính trọng người già và bảo vệ phẩm giá từng thành viên, gia đình đang phục vụ sự sống theo ý định của Thiên Chúa.
Như thế, trước khi nói đến những hoạt động bên ngoài, gia đình cần sống đúng căn tính của mình. Một gia đình chỉ có thể trao tặng cho người khác điều mà chính mình đang cố gắng sống. Vì thế, nền tảng của mọi hoạt động thừa sai vẫn là một cộng đoàn trong đó tình yêu được thanh luyện, sự sống được trân trọng và mỗi người được nhìn nhận như một hồng ân.
4. Từ căn tính đến trách nhiệm
“Hội thánh tại gia” không phải là một danh hiệu để gia đình tự hài lòng về mình. Căn tính luôn dẫn đến trách nhiệm. Gia đình càng ý thức mình thuộc về Hội thánh, càng phải sống theo tinh thần của Hội thánh: hiệp thông với Thiên Chúa, hiệp thông giữa các thành viên và mở lòng trước tha nhân.
Đức Thánh cha Phanxicô nhấn mạnh rằng gia đình Kitô hữu không chỉ là đối tượng của việc chăm sóc mục vụ, nhưng còn được mời gọi trở thành chủ thể tích cực của công cuộc loan báo Tin mừng. Sứ mạng ấy bắt đầu ngay trong chính gia đình, nơi Tin mừng được đón nhận, sống và trao truyền, rồi từ đó mở rộng đến cộng đoàn Hội thánh và xã hội.[5] Điều đó cho thấy hoạt động loan báo Tin mừng là một chuyển động từ trong ra ngoài. Thật vậy, gia đình không thể trở thành ánh sáng cho người khác nếu chính mình không để Tin mừng soi sáng; không thể xây dựng hiệp thông ngoài xã hội nếu trong gia đình thiếu đối thoại và tha thứ; cũng không thể trao truyền đức tin nếu đời sống đức tin của chính gia đình ngày càng nguội lạnh.
Bởi đó, sau khi nhận ra căn tính Hội thánh tại gia, bước tiếp theo không phải là lập tức tìm kiếm những hoạt động truyền giáo, nhưng là xây dựng một lối sống gia đình thực sự thấm nhuần Tin mừng.
II. XÂY DỰNG HIỆP THÔNG – SỐNG TÌNH YÊU TIN MỪNG
1. Nuôi dưỡng tình yêu vợ chồng
Sự hiệp thông của gia đình bắt đầu từ mối tương quan vợ chồng. Một gia đình khó có thể trở thành mái ấm nếu chính mối tương quan nền tảng này thường xuyên bị chi phối bởi ích kỷ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu trung tín.
Đức Thánh cha Phanxicô nhắc rằng tình yêu vợ chồng không phải là một thực tại đã hoàn tất ngay từ đầu, nhưng là một hành trình không ngừng tăng trưởng; tình yêu hôn nhân được mời gọi phát triển và trưởng thành mỗi ngày.[6]
Bởi đó, trung thành trong hôn nhân không chỉ được hiểu theo nghĩa tránh phản bội, nhưng còn là trung thành với trách nhiệm làm cho tình yêu trưởng thành. Có những thời điểm tình cảm nồng nhiệt giảm xuống, những bất đồng xuất hiện, áp lực kinh tế gia tăng, việc nuôi dạy con cái gây mệt mỏi. Chính trong những hoàn cảnh ấy, tình yêu được thanh luyện khỏi khuynh hướng chỉ tìm kiếm sự thỏa mãn cho bản thân để trở thành khả năng trao hiến.
Tình yêu vợ chồng vì thế cần được chăm sóc mỗi ngày. Một lời cảm ơn, một cử chỉ quan tâm, thời gian dành cho nhau, sự tôn trọng khi bất đồng và khả năng cùng gánh vác trách nhiệm gia đình đều là những cách rất cụ thể để giao ước hôn nhân tiếp tục lớn lên.
2. Học nghệ thuật lắng nghe và đối thoại
Gia đình là cộng đoàn của những con người khác biệt về tuổi tác, tính tình, kinh nghiệm và cách suy nghĩ. Vì thế, hiệp thông không đồng nghĩa với việc mọi người phải giống nhau, nhưng là khả năng đón nhận những khác biệt trong tình yêu.
Tông huấn Amoris Laetitia coi đối thoại là một phương thế đặc biệt và cần thiết để sống, diễn tả và làm cho tình yêu trong hôn nhân và gia đình trưởng thành; đồng thời nhấn mạnh việc dành thời gian, kiên nhẫn và chú tâm lắng nghe người khác.[7]
Lắng nghe không đơn giản là im lặng để người kia nói. Lắng nghe đòi hỏi phải bước ra khỏi quan điểm của mình để hiểu điều người khác đang suy nghĩ, cảm nhận và lo lắng. Vợ chồng cần có khả năng nói với nhau về những điều quan trọng thay vì chỉ trao đổi về những việc phải làm. Cha mẹ cũng cần lắng nghe con cái, nhất là khi chúng bước vào những giai đoạn thay đổi về tâm sinh lý, học tập và lựa chọn tương lai.
Một gia đình biết đối thoại sẽ tạo nên không gian an toàn để mỗi thành viên có thể nói thật, được tôn trọng và cùng tìm kiếm giải pháp. Chính ở đây, Tin mừng đi vào một trong những nhu cầu căn bản nhất của đời sống gia đình: biết nghe nhau để có thể hiểu và yêu nhau hơn.
3. Cùng nhau bước đi và phân định
Hiệp thông không chỉ là sống hòa thuận, nhưng còn là biết cùng bước đi. Gia đình Kitô hữu không phải là một nhóm người cùng ở chung một mái nhà nhưng mỗi người theo đuổi một hướng hoàn toàn riêng biệt. Họ được mời gọi cùng nhau tìm kiếm điều thiện và cùng giúp nhau sống theo ý Chúa.
Đức Giêsu nói: “Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai có thể đến với Chúa Cha mà không qua Thầy” (Ga 14,6). Đối với gia đình Kitô hữu, cùng bước đi không chỉ có nghĩa là cùng hướng đến những mục tiêu kinh tế, nghề nghiệp hay học vấn, nhưng sâu xa hơn là cùng giúp nhau đi trên con đường Đức Kitô.
Tinh thần ấy đặc biệt cần thiết trước những quyết định quan trọng: việc học hành của con cái, công việc, sử dụng tài sản, chăm sóc cha mẹ già, thay đổi nơi cư trú hoặc tham gia đời sống cộng đoàn. Thay vì để một người quyết định tất cả, gia đình có thể tập trao đổi, lắng nghe và cầu nguyện để nhận ra điều phù hợp với Tin mừng.
Như thế, gia đình trở thành một cộng đoàn có chung hành trình. Người mạnh nâng đỡ người yếu; người lớn biết lắng nghe người trẻ; người trẻ biết trân trọng kinh nghiệm của người lớn. Và trên hành trình ấy, Đức Kitô không chỉ là đích đến, nhưng còn là chính con đường.
4. Tha thứ để chữa lành và bắt đầu lại
Không có gia đình nào hoàn toàn tránh khỏi những va chạm, hiểu lầm và tổn thương. Bởi con người mang những giới hạn, nên ngay cả những người yêu thương nhau nhất vẫn có thể làm nhau đau. Vì thế, vẻ đẹp Kitô giáo của một gia đình không hệ tại ở chỗ không bao giờ xảy ra bất hòa, nhưng được biểu lộ nơi cách các thành viên đối diện với những rạn nứt ấy.
Đức Thánh cha Phanxicô nhấn mạnh tầm quan trọng của ba lời “làm ơn”, “cảm ơn”, “xin lỗi” trong đời sống gia đình; đồng thời mời gọi các thành viên đừng để một ngày trôi qua mà chưa làm hòa với nhau.[8]
Tha thứ không có nghĩa là coi nhẹ điều sai trái hay phủ nhận tổn thương. Tha thứ bắt đầu từ việc nhìn nhận sự thật, chấp nhận trách nhiệm và mở ra khả năng tái lập tương quan. Một lời “tôi đã sai”, một lời xin lỗi chân thành hoặc một quyết định không dùng lỗi lầm quá khứ như vũ khí trong những lần tranh luận sau có thể trở thành những hành vi rất cụ thể của Tin mừng.
Như vậy, gia đình Kitô hữu không phải là một gia đình không bao giờ mắc lỗi, nhưng là nơi các thành viên học cách không để những lỗi lầm và tổn thương có tiếng nói cuối cùng. Nhờ ân sủng của Thiên Chúa, họ luôn có thể mở ra cho nhau một con đường của tha thứ, chữa lành và bắt đầu lại.
5. Biến những điều bình thường thành ngôn ngữ của tình yêu
Đời sống gia đình phần lớn không được tạo nên bởi những biến cố phi thường, nhưng bởi những công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày. Chính ở đó, phẩm chất của tình yêu được kiểm chứng.
Trong Thư gửi các gia đình Công giáo, Hội đồng Giám mục Việt Nam nhắc rằng gia đình là mái ấm của tình yêu và lòng thương xót; tình yêu ấy phải được thể hiện bằng sự kiên nhẫn, phục vụ, quảng đại, tha thứ, tin tưởng, hy vọng và khả năng chịu đựng lẫn nhau.[9]
Một gia đình sống Tin mừng được nhận ra nơi cách các thành viên nói với nhau, nhất là khi bất đồng; nơi cách sử dụng tiền bạc có trách nhiệm; nơi việc chăm sóc một người đau yếu mà không coi họ là gánh nặng; nơi cha mẹ dành thời gian thật sự cho con cái; nơi con cháu kính trọng ông bà; nơi mọi người biết chia sẻ việc nhà thay vì mặc nhiên đặt gánh nặng lên một người.
Những việc ấy ít khi được người ngoài nhìn thấy và cũng không tạo nên những thành tích đáng kể. Tuy nhiên, chính chúng làm nên “chất Tin mừng” của một mái ấm. Khi Tin mừng đã trở thành cách sống, gia đình mới có một nền tảng vững chắc để trao truyền đức tin cho thế hệ tiếp theo.
III. CẮM RỄ TRONG ĐỨC KITÔ – CẦU NGUYỆN VÀ TRAO TRUYỀN ĐỨC TIN
1. Đặt Thiên Chúa ở trung tâm đời sống gia đình
Một gia đình Kitô hữu có thể có nhiều kế hoạch cho tương lai: công việc ổn định, nhà cửa, việc học hành của con cái, sức khỏe và những điều kiện cần thiết cho cuộc sống. Những điều ấy chính đáng và cần thiết. Tuy nhiên, nếu Thiên Chúa dần trở thành một thực tại bên lề, gia đình có nguy cơ giữ lại hình thức Công giáo mà đánh mất trung tâm thiêng liêng của mình.
Thư Mục vụ 2026 của Hội đồng Giám mục Việt Nam kêu gọi: “Hãy làm cho gia đình mình thành nhà cầu nguyện.” Các thành viên được mời gọi dành một thời gian nhất định mỗi ngày để cùng cầu nguyện, đọc Lời Chúa và lần chuỗi Mân Côi.[10][10]
Đặt Thiên Chúa ở trung tâm không có nghĩa là gia tăng thật nhiều việc đạo đức, nhưng là nhìn nhận rằng gia đình cần Người. Thiên Chúa được mời vào những niềm vui và khó khăn, những quyết định và dự định, những thành công và thất bại của gia đình.
Bàn thờ gia đình vì thế không chỉ là nơi đặt ảnh tượng, nhưng phải nhắc nhở rằng trong mái nhà này có một Đấng mà mọi thành viên cùng hướng về. Khi gia đình dành không gian và thời gian cho Thiên Chúa, đời sống được đặt trong một chân trời rộng hơn những nhu cầu trước mắt.
2. Xây dựng gia đình thành nhà cầu nguyện
Cầu nguyện chung có một ý nghĩa đặc biệt, vì nó biến đức tin từ một xác tín cá nhân thành kinh nghiệm của cả gia đình. Khi cha mẹ và con cái cùng đứng trước Thiên Chúa, những khác biệt về tuổi tác và vị trí được đặt trong một tương quan sâu xa hơn: tất cả đều là những người con cần đến tình thương của Người.
Hội đồng Giám mục Việt Nam nhắc lại lời Đức Thánh cha Phanxicô: “Cầu nguyện trong gia đình là một phương thế ưu việt để diễn tả và củng cố đức tin phục sinh.” Đức Thánh cha cũng khuyến khích các gia đình dành ít phút mỗi ngày để cùng quy tụ trước nhan Thiên Chúa, trình bày với Người những bận tâm, nhu cầu và lời tạ ơn của gia đình.[11]
Việc cầu nguyện trong gia đình không nhất thiết phải dài. Điều quan trọng là sự trung thành và phù hợp với hoàn cảnh. Có thể đọc một đoạn ngắn Lời Chúa, đọc kinh sáng tối, lần chuỗi Mân Côi, cầu nguyện trước và sau bữa ăn hoặc dành một phút tạ ơn vào cuối ngày.
Những giây phút ấy giúp các thành viên học nhìn cuộc sống dưới ánh sáng đức tin. Niềm vui trở thành lời tạ ơn; khó khăn trở thành lời cầu xin; lỗi lầm trở thành cơ hội sám hối; những nhu cầu của người khác trở thành lời chuyển cầu. Nhờ đó, cầu nguyện không tách gia đình khỏi cuộc sống, nhưng giúp gia đình sống cuộc đời mình trước mặt Thiên Chúa.
3. Cha mẹ – những người giáo dục đức tin đầu tiên
Việc giáo dục đức tin cho trẻ em thường gắn với lớp giáo lý, giáo lý viên, linh mục hoặc nữ tu. Những thành phần ấy có vai trò quan trọng, nhưng không thể thay thế trách nhiệm của cha mẹ.
Hội đồng Giám mục Việt Nam khẳng định gia đình là “ngôi trường giáo dục đầu tiên và căn bản”; đặc biệt trong việc giáo dục đức tin, cha mẹ là những khí cụ Thiên Chúa dùng để làm cho mầm sống đức tin nơi con cái lớn lên và phát triển.[12]
“Đầu tiên” ở đây không chỉ mang nghĩa thời gian, nhưng còn nói đến vị trí đặc biệt của cha mẹ. Trước khi một em nhỏ hiểu những khái niệm thần học, em đã hình thành một cảm thức về Thiên Chúa qua môi trường mình đang sống. Nếu lời cầu nguyện xuất hiện tự nhiên trong gia đình, nếu cha mẹ nói về Chúa với lòng kính mến, nếu việc tham dự Thánh lễ được sống như một nhu cầu của đức tin chứ không chỉ như bổn phận phải chu toàn, thì đức tin đã được truyền đạt trước cả khi trẻ có thể diễn tả thành lời.
Giáo xứ có nhiệm vụ cộng tác với cha mẹ chứ không thể thay thế trách nhiệm của họ. Một chương trình giáo lý tốt sẽ khó đạt kết quả lâu dài nếu không được nâng đỡ bởi một môi trường gia đình có đức tin.
4. Trao truyền đức tin bằng gương sáng
Đức tin không được truyền đạt chỉ bằng những lời giải thích đúng, nhưng còn bằng một đời sống khiến điều được dạy trở nên đáng tin. Trẻ em có khả năng nhận ra rất sớm khoảng cách giữa điều người lớn nói và điều người lớn sống.
Trong Tông huấn Amoris Laetitia, Đức Thánh cha Phanxicô nhấn mạnh rằng việc thông truyền đức tin giả thiết cha mẹ thực sự sống kinh nghiệm tin tưởng vào Thiên Chúa, tìm kiếm Người và cảm thấy cần đến Người; cha mẹ được mời gọi trở thành những chủ thể tích cực trong việc giáo dục đức tin cho con cái.[13]
Cha mẹ dạy con cái cầu nguyện hữu hiệu nhất khi chính họ cầu nguyện. Họ dạy con cái yêu mến Thánh lễ khi chính họ tham dự với lòng yêu mến. Họ dạy con cái tha thứ khi con cái nhìn thấy cha mẹ biết xin lỗi nhau. Họ dạy con cái sống bác ái khi gia đình biết chia sẻ với người thiếu thốn. Họ dạy con cái sống trung thực khi chính họ không chấp nhận gian dối trong công việc và cuộc sống.
Điều này không đòi hỏi cha mẹ phải trở thành những con người hoàn hảo. Trái lại, ngay cả việc cha mẹ khiêm tốn nhận lỗi cũng là một bài học đức tin. Gương sáng không có nghĩa là không bao giờ yếu đuối, nhưng là cho con cái thấy người Kitô hữu biết đặt sự yếu đuối của mình dưới ánh sáng của Tin mừng và luôn sẵn sàng hoán cải.
5. Trao lại cho thế hệ sau một “ký ức đức tin”
Mỗi gia đình đều có một ký ức: những câu chuyện về ông bà, những ngày vui buồn, những giai đoạn khó khăn đã vượt qua và những biến cố đánh dấu hành trình chung. Gia đình Kitô hữu được mời gọi khám phá trong lịch sử ấy những dấu vết của ân sủng Thiên Chúa.
Đức Thánh cha Phanxicô khuyến khích các gia đình biết trân trọng và cử hành những ngày lễ, những dịp kỷ niệm, bởi đó là cơ hội để gia đình tạ ơn, nuôi dưỡng ký ức và củng cố những mối dây yêu thương.[14]
Ngày Rửa tội của con cái, ngày Hôn phối của cha mẹ, lễ bổn mạng, những dịp tạ ơn hay tưởng nhớ người đã qua đời có thể trở thành những cơ hội để kể lại lịch sử đức tin của gia đình. Cha mẹ có thể nói với con cái về những lúc gia đình đã cầu nguyện trong thử thách, những ơn lành đã nhận được hoặc những con người từng giúp gia đình trong lúc khó khăn.
Nhờ đó, thế hệ sau không chỉ nhận một hệ thống kiến thức tôn giáo, nhưng còn nhận một ký ức đức tin: câu chuyện về một gia đình đã bước đi với Thiên Chúa qua năm tháng.
Khi đức tin được cầu nguyện, được sống, được kể lại và được trao truyền như thế, gia đình đã có một nền tảng nội tâm đủ vững để bước ra khỏi chính mình.
IV. ĐI RA LÀM CHỨNG – GIA ĐÌNH GIỮA GIÁO XỨ VÀ XÃ HỘI
1. Từ đối tượng mục vụ đến chủ thể tham gia sứ mạng
Trong nhiều cách tổ chức mục vụ, gia đình dễ được nhìn chủ yếu như đối tượng cần được chăm sóc: cần được chuẩn bị hôn nhân, giáo dục, hỗ trợ và giúp đỡ khi gặp khó khăn. Tất cả những điều ấy đều cần thiết, nhưng chưa diễn tả đầy đủ vị trí của gia đình trong Hội thánh.
Đức Thánh cha Phanxicô nhấn mạnh rằng các gia đình Kitô hữu, nhờ ân sủng của Bí tích Hôn nhân, là những chủ thể chính của mục vụ gia đình, đặc biệt qua chứng tá vui tươi của đôi vợ chồng và gia đình.[15]
Điều đó có nghĩa là gia đình không chỉ nhận nhưng còn trao; không chỉ được chăm sóc nhưng còn có khả năng phục vụ; không chỉ được giáo dục đức tin nhưng còn có thể giúp người khác gặp gỡ đức tin.
Đây là một sự thay đổi quan trọng về cách nhìn. Một giáo xứ khó có thể sống động nếu các gia đình chỉ chờ linh mục, tu sĩ hay một số người chuyên trách thực hiện mọi công việc. Mỗi gia đình có một mạng lưới tương quan mà các cơ cấu giáo xứ khó có thể thay thế: họ hàng, bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm, cha mẹ của bạn học cùng con cái mình. Chính những tương quan tự nhiên ấy mở ra những không gian để tình yêu Tin mừng được chia sẻ.
2. Gia đình phục vụ gia đình
Một trong những hình thức cụ thể và gần gũi nhất là gia đình phục vụ gia đình. Những đôi vợ chồng đã trải qua nhiều năm chung sống có thể chia sẻ kinh nghiệm với các gia đình trẻ; những cha mẹ có kinh nghiệm giáo dục con cái có thể nâng đỡ những gia đình đang bối rối; những người từng vượt qua khủng hoảng có thể hiện diện cách cảm thông bên cạnh người đang gặp thử thách.
Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng một gia đình ý thức sứ mạng của mình không chỉ chăm lo cho các thành viên trong nhà, nhưng còn trở thành người loan báo Tin mừng cho nhiều gia đình khác và cho môi trường chung quanh mình.[16]
Sự đồng hành này cần tránh thái độ đứng trên người khác để dạy bảo. Người đang gặp khó khăn trước hết cần một người biết lắng nghe. Gia đình đang khủng hoảng, gia đình di dân, người đang đau buồn hoặc những người xa rời đời sống đức tin cần gặp một cộng đoàn biết đón nhận hơn là kết án.
Khi một gia đình mở lòng với một gia đình khác, kinh nghiệm mà mình đã nhận được trở thành quà tặng. Một cuộc thăm hỏi, một bữa cơm được chia sẻ, một lời động viên, một kinh nghiệm nuôi dạy con cái hay sự hiện diện bên một đôi vợ chồng đang gặp khó khăn đều có thể trở thành những hình thức phục vụ rất cụ thể.
3. Gia đình góp phần xây dựng giáo xứ và cộng đồng
Giáo xứ không phải chỉ là tập hợp những cá nhân đến nhà thờ, nhưng là một cộng đoàn tín hữu phần lớn được hình thành từ các gia đình. Vì thế, chất lượng đời sống gia đình có ảnh hưởng trực tiếp đến sức sống của giáo xứ.
Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng gia đình Kitô hữu được mời gọi tham dự cách sống động và có trách nhiệm vào đời sống và sứ mạng của Hội thánh theo cách thức riêng của mình, bằng việc đặt chính đời sống gia đình – như một cộng đoàn thân mật của sự sống và tình yêu – phục vụ Hội thánh và xã hội.[17]
Một gia đình tích cực tham dự phụng vụ, giáo lý, bác ái và các sinh hoạt chung góp phần làm cho giáo xứ trở thành một cộng đoàn thực sự. Nhưng sự đóng góp không chỉ nằm ở việc tham dự nhiều hoạt động. Gia đình còn xây dựng giáo xứ bằng tinh thần hiệp thông: tránh chia rẽ, không nuôi dưỡng bè phái, sẵn sàng cộng tác và biết đặt ích chung lên trên lợi ích riêng.
Từ giáo xứ, trách nhiệm ấy mở rộng đến khu xóm và xã hội. Một gia đình Công giáo biết thăm người bệnh, chia sẻ với gia đình gặp tang chế, giúp người hoạn nạn, sống trung thực trong làm ăn, tôn trọng người khác và có trách nhiệm với cộng đồng chính là đang làm cho những giá trị Tin mừng trở nên hữu hình giữa đời.
Căn tính Công giáo vì thế không tạo ra khoảng cách với xã hội, nhưng phải trở thành động lực để gia đình xây dựng tình huynh đệ và phục vụ thiện ích chung.
4. Làm chứng bằng đời sống và giới thiệu Đức Giêsu
Chứng tá đời sống là nền tảng. Người hàng xóm có thể chưa biết giáo lý Kitô giáo, nhưng họ có thể nhận ra vẻ đẹp của Tin mừng qua cách một gia đình Công giáo sống trung tín, hiếu thảo, bác ái, tha thứ và quan tâm đến người khác.
Tuy nhiên, chứng tá không chỉ dừng lại ở sự hiện diện âm thầm. Khi hoàn cảnh thích hợp, người Kitô hữu cũng được mời gọi nói về nguồn mạch của niềm hy vọng nơi mình. Thư Mục vụ 2026 mời gọi các gia đình, khi có thể, “mạnh dạn giới thiệu cho họ biết về Chúa Giêsu và Tin mừng của Ngài”.[18]
Sự mạnh dạn ấy không đồng nghĩa với áp đặt, tranh luận hơn thua hay gây sức ép. Đức tin được đề nghị trong sự tôn trọng tự do. Lời giới thiệu về Đức Giêsu trở nên đáng tin khi phát xuất từ một tương quan chân thành và một đời sống phù hợp với điều mình tuyên xưng.
Đôi khi một người bắt đầu quan tâm đến đức tin không phải từ một cuộc tranh luận thần học, nhưng từ một câu hỏi rất đơn giản: Tại sao gia đình này vẫn giữ được bình an trong thử thách? Tại sao họ có thể tha thứ? Tại sao họ quan tâm đến người không cùng tôn giáo? Điều gì giúp họ giữ lòng trung tín trong những giai đoạn khó khăn?
Chính những câu hỏi ấy có thể mở ra một cuộc đối thoại về Đức Giêsu. Vì thế, “đi ra” không nhất thiết là đi thật xa. Đối với nhiều gia đình, bước đầu tiên có thể chỉ là bước qua cánh cửa nhà mình để đến với người bên cạnh. Khi một gia đình sống tốt căn tính của mình, xây dựng hiệp thông, cắm rễ trong đức tin và mở lòng phục vụ, gia đình ấy đã trở thành một dấu chỉ sống động của Tin mừng.
V. ĐƯỢC ĐỒNG HÀNH – ĐỂ GIA ĐÌNH TRƯỞNG THÀNH TRONG SỨ MẠNG
1. Đồng hành với những hoàn cảnh gia đình khác nhau
Nếu muốn các gia đình trưởng thành và có khả năng phục vụ người khác, Hội thánh trước hết cần hiện diện bên họ trong những hoàn cảnh cụ thể. Không phải mọi gia đình đều có cùng điều kiện, và cũng không phải mọi gia đình đều đang ở cùng một giai đoạn của hành trình đức tin.
Đức Thánh cha Phanxicô nhấn mạnh rằng mục vụ gia đình cần có khả năng đồng hành, phân định và hội nhập những hoàn cảnh mong manh; Hội thánh phải ý thức rằng mọi đổ vỡ trong dây hôn phối đều đi ngược lại ý muốn của Thiên Chúa, nhưng đồng thời cũng phải gần gũi và chăm sóc những người đang sống trong những hoàn cảnh chưa trọn vẹn.[19]
Gia đình trẻ cần được đồng hành trong những năm đầu hôn nhân; gia đình di dân cần một cộng đoàn giúp họ hội nhập; những đôi vợ chồng gặp khủng hoảng cần một nơi để tìm kiếm sự trợ giúp; những người trải qua đổ vỡ cần được nâng đỡ để không cảm thấy mình bị loại khỏi cộng đoàn; những gia đình xa rời đời sống đức tin cần được tiếp cận cách kiên nhẫn.
Đồng hành không có nghĩa là làm thay, nhưng là giúp người khác nhận ra những bước họ có thể thực hiện. Một Hội thánh biết đồng hành sẽ không chỉ xuất hiện khi gia đình có vấn đề, nhưng hiện diện trong suốt hành trình trưởng thành của họ.
2. Hội đoàn và phong trào – tạo nên những mạng lưới nâng đỡ
Các hội đoàn và phong trào có một lợi thế đặc biệt trong mục vụ gia đình: khả năng tạo nên những cộng đoàn nhỏ, nơi con người dễ gặp gỡ, chia sẻ và nâng đỡ nhau.
Thư Mục vụ 2026 mong muốn mỗi hội đoàn và phong trào trở thành “người bạn đồng hành với các gia đình”, nhất là những gia đình trẻ, gia đình di dân, gia đình ly hôn và những gia đình đang xa rời đời sống đức tin.[20]
Điều này mời gọi các hội đoàn vượt khỏi việc chỉ tổ chức những sinh hoạt nội bộ. Họ có thể tạo những nhóm cầu nguyện cho các đôi vợ chồng, những buổi chia sẻ về giáo dục con cái, những mạng lưới giúp đỡ gia đình gặp khó khăn hoặc những hoạt động bác ái mà cả gia đình có thể tham gia.
Khi đó, hội đoàn không cạnh tranh với gia đình về thời gian và sự dấn thân, nhưng phục vụ để gia đình sống tốt hơn ơn gọi của mình. Thành công của một hội đoàn phục vụ gia đình không chỉ được đo bằng số thành viên hay số chương trình, nhưng còn bằng việc các gia đình có trở nên hiệp nhất, trưởng thành trong đức tin và quảng đại hơn trong phục vụ hay không.
3. Linh mục và giáo xứ – ưu tiên cho mục vụ gia đình
Gia đình là tế bào nền tảng của cộng đoàn Hội thánh, nên mục vụ gia đình không thể chỉ là một hoạt động phụ trong chương trình giáo xứ.
Thư Mục vụ 2026 mời gọi các linh mục, đặc biệt là các cha xứ: “hãy dành một vị trí ưu tiên cho mục vụ gia đình”; quan tâm đến việc giáo dục giới tính cho người trẻ, chuẩn bị hôn nhân, đồng hành với các đôi vợ chồng trẻ, thăm viếng những gia đình gặp khó khăn và khuyến khích việc cầu nguyện, đọc Lời Chúa, sống đức tin trong gia đình.[21][21]
Việc chuẩn bị hôn nhân vì thế không nên chỉ giới hạn trong một khóa học trước ngày cưới. Cần nhìn hôn nhân như một hành trình đòi hỏi sự chuẩn bị từ xa, chuẩn bị gần và tiếp tục đồng hành sau khi cử hành Bí tích Hôn phối. Đặc biệt, những năm đầu hôn nhân thường là giai đoạn đôi vợ chồng phải thích nghi với nhiều thay đổi và rất cần sự nâng đỡ.
Mặt khác, linh mục không thể và cũng không nên tự mình đảm nhận mọi công việc. Vai trò quan trọng của người mục tử là quy tụ, đào tạo, phân định và trao trách nhiệm, để giáo dân, đặc biệt là các gia đình trưởng thành trong đức tin, có khả năng cộng tác vào đời sống mục vụ của cộng đoàn.
4. Đời sống thánh hiến – hiện diện và phục vụ gia đình
Người sống đời thánh hiến và người sống đời gia đình có những ơn gọi khác nhau, nhưng không đối lập. Cả hai đều có thể soi sáng và nâng đỡ nhau trong đời sống Hội thánh.
Thánh Gioan Phaolô II mời gọi các tu sĩ nam nữ, trong khi luôn tôn trọng đặc sủng riêng của mỗi hội dòng, hãy xem việc tông đồ hướng đến gia đình như một trong những nhiệm vụ ngày càng cấp thiết.[22]
Sự đóng góp ấy có thể mang nhiều hình thức tùy theo đặc sủng: giáo dục trẻ em và người trẻ, chuẩn bị hôn nhân, linh hướng, chăm sóc người bệnh, phục vụ người nghèo, đồng hành với phụ nữ và trẻ em gặp hoàn cảnh khó khăn hoặc tổ chức những không gian tĩnh tâm cho gia đình.
Đời sống thánh hiến, qua chứng tá hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, cũng nhắc các gia đình rằng tình yêu con người chỉ đạt tới chiều sâu trọn vẹn khi được mở ra với Thiên Chúa và Nước Người. Ngược lại, sự trung tín và tình yêu cụ thể của các gia đình cũng làm phong phú kinh nghiệm Hội thánh của những người sống đời thánh hiến.
5. Đào tạo gia đình để gia đình đồng hành với gia đình
Một hướng đi có ý nghĩa lâu dài trong mục vụ gia đình là chuyển từ mô hình chỉ chăm sóc gia đình sang mô hình đào tạo gia đình để gia đình có khả năng nâng đỡ gia đình.
Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng những đôi vợ chồng trẻ cần biết đón nhận sự trợ giúp kín đáo, tế nhị và quảng đại của những đôi vợ chồng đã có nhiều kinh nghiệm hơn; trong cộng đoàn Hội thánh, sự trợ giúp từ gia đình đến gia đình trở thành một trong những phương thế đơn giản, hữu hiệu và dễ thực hiện để thông truyền các giá trị Kitô giáo.[23]
Trong giáo xứ có những đôi vợ chồng đã trải qua nhiều năm sống hôn nhân, có kinh nghiệm giáo dục con cái, từng vượt qua khủng hoảng và có đời sống đức tin trưởng thành. Nếu được đào tạo thích hợp về Kinh thánh, giáo huấn hôn nhân gia đình, kỹ năng lắng nghe và những nguyên tắc căn bản của việc đồng hành, họ có thể trở thành nguồn lực mục vụ quý giá.
Khi ấy, gia đình không chỉ đến giáo xứ để nhận sự trợ giúp, nhưng còn có khả năng chia sẻ điều mình đã nhận được. Một đôi vợ chồng nâng đỡ một đôi vợ chồng; một gia đình hiện diện bên một gia đình; nhiều gia đình liên kết với nhau thành một mạng lưới hiệp thông và phục vụ.
Có thể diễn tả hướng đi ấy bằng một công thức đơn giản: GIA ĐÌNH ĐƯỢC ĐỒNG HÀNH → GIA ĐÌNH TRƯỞNG THÀNH → GIA ĐÌNH BIẾT ĐỒNG HÀNH VỚI GIA ĐÌNH KHÁC.
Đó cũng là một trong những cách cụ thể nhất để mục vụ gia đình không chỉ tạo nên những người thụ hưởng, nhưng còn hình thành những chủ thể có khả năng cùng Hội thánh phục vụ con người.
KẾT LUẬN
Khi nói về sự hiện diện của các môn đệ giữa thế gian, Đức Giêsu dùng một hình ảnh hết sức bình dị: “Chính anh em là muối cho đời. Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại? Nó đã thành vô dụng, thì chỉ còn việc quăng ra ngoài cho người ta chà đạp thôi” (Mt 5,13).
Hình ảnh ấy đặc biệt thích hợp để nói về gia đình thừa sai. Muối không tồn tại cho chính mình. Muối thực hiện ý nghĩa của nó khi hòa vào thực phẩm và âm thầm làm cho thực phẩm có vị. Cũng vậy, gia đình Công giáo không được mời gọi tách khỏi xã hội để bảo vệ một thế giới riêng, nhưng hiện diện giữa đời để đem vào đó “vị mặn” của Tin mừng.
“Vị mặn” ấy không phải là điều trừu tượng. Đó là vị của lòng trung tín khi vợ chồng cùng nhau đi qua thử thách; vị của lời cầu nguyện giữa những lúc gia đình gặp khó khăn; vị của đức tin được cha mẹ trao truyền cho con cái bằng chính đời sống; vị của lời xin lỗi và sự tha thứ sau những tổn thương; vị của bàn tay ân cần chăm sóc người già yếu; vị của lòng trung thực trong làm ăn; vị của tình thân ái với người hàng xóm; vị của tấm lòng quảng đại trước người thiếu thốn; và vị của lòng can đảm nói về Đức Giêsu khi có cơ hội.
Hơn nữa, để có thể mang “vị mặn” ấy vào đời, gia đình cần đi một hành trình từ bên trong ra bên ngoài. Trước hết, gia đình nhận ra căn tính của mình là Hội thánh tại gia, được Thiên Chúa quy tụ và trao cho một sứ mạng. Căn tính ấy được thể hiện trong đời sống hiệp thông, nơi các thành viên học yêu thương, lắng nghe, nâng đỡ và tha thứ cho nhau. Sự hiệp thông chỉ có thể bền vững khi gia đình cùng cắm rễ trong Đức Kitô qua cầu nguyện, Lời Chúa, đời sống bí tích và việc trao truyền đức tin. Từ nguồn mạch ấy, gia đình được thôi thúc đi ra, để tình yêu được sống trong mái ấm trở thành chứng tá và sự phục vụ giữa giáo xứ cũng như xã hội. Và trong suốt hành trình này, gia đình không bước đi một mình: gia đình cần được Hội thánh đồng hành, để rồi chính mình cũng có khả năng đồng hành với những gia đình khác.
Như thế, “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai” không phải là lời kêu gọi các gia đình làm thêm thật nhiều việc, nhưng là lời mời gọi để toàn bộ đời sống gia đình được Tin mừng thấm nhập và biến đổi. Sứ mạng bắt đầu từ chính mái ấm, nhưng không dừng lại ở mái ấm. Tin mừng được đón nhận để trở thành sự sống; sự sống ấy trở thành chứng tá; và chứng tá mở ra con đường để Tin mừng chạm đến người khác.
Xin Thánh Gia Nadarét đồng hành với các gia đình trên hành trình ấy, để mỗi mái ấm ngày càng trở nên một Hội thánh tại gia sống động, nơi Đức Kitô được đón nhận, tình yêu được vun đắp và đức tin được trao truyền. Từ những mái ấm như thế, Tin mừng có thể âm thầm lan tỏa giữa lòng đời, và mỗi gia đình thực sự trở thành một điểm khởi hành của Tin mừng.
————————-
[1] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ 2026: “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai”, số 1.
[2] x. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý về Hội thánh Lumen Gentium, số 11.
[3] x. ĐGH. Gioan Phaolô II, Tông huấn Familiaris Consortio, số 54.
[4] x. ĐGH. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 49.
[5] x. ĐGH. Phanxicô, Tông huấn Amoris Laetitia, số 200.
[6] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 134.
[7] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 136–137.
[8] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 104, 133.
[9] x. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư gửi các gia đình Công giáo: Gia đình – Ơn gọi tình yêu và sứ vụ thương xót, số 8.
[10] x. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ 2026, số 5.
[11] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư gửi các gia đình Công giáo: Gia đình – Ơn gọi tình yêu và sứ vụ thương xót, số 7; dẫn Phanxicô, Amoris Laetitia, số 318.
[12] x. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư gửi các gia đình Công giáo: Gia đình – Ơn gọi tình yêu và sứ vụ thương xót, số 10.
[13] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 287.
[14] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 226.
[15] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 200.
[16] x. ĐGH. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 52.
[17] x. ĐGH. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 50.
[18] x. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ 2026, số 3.
[19] x. ĐGH. Phanxicô, Amoris Laetitia, số 291.
[20] x. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ 2026, số 7.
[21] x. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ 2026, số 8.
[22] x. ĐGH. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 74.
[23] x. ĐGH. Gioan Phaolô II, Familiaris Consortio, số 69.
Nguồn: hdgmvietnam.com